BSK Bijelo Brdo
Croatia: Croatia
BSK Bijelo Brdo Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
BSK Bijelo Brdo ghi bàn cứ mỗi 99 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
BSK Bijelo Brdo ghi trung bình 0.91 bàn mỗi trận
BSK Bijelo Brdo là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
BSK Bijelo Brdo không ghi được bàn trong 46% tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn thua
BSK Bijelo Brdo để thủng lưới cứ mỗi 99 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
BSK Bijelo Brdo để thủng lưới trung bình 0.91 bàn mỗi trận
BSK Bijelo Brdo đạt được 40% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà BSK Bijelo Brdo đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
BSK Bijelo Brdo tổng số bàn thắng mỗi trận 1.82 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 28% đối với BSK Bijelo Brdo tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 91% đối với BSK Bijelo Brdo tại Giải hạng nhất quốc gia
CDG thống kê
BSK Bijelo Brdo đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 28% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
BSK Bijelo Brdo ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
BSK Bijelo Brdo ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 4% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
BSK Bijelo Brdo ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
BSK Bijelo Brdo chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
BSK Bijelo Brdo chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
BSK Bijelo Brdo ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
BSK Bijelo Brdo chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
BSK Bijelo Brdo chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
BSK Bijelo Brdo ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, BSK Bijelo Brdo ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, BSK Bijelo Brdo ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
BSK Bijelo Brdo thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
BSK Bijelo Brdo có trung bình 0.12 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, BSK Bijelo Brdo thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, BSK Bijelo Brdo có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, BSK Bijelo Brdo thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, BSK Bijelo Brdo có trung bình 0.12 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
BSK Bijelo Brdo thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
BSK Bijelo Brdo có trung bình 0.09 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, BSK Bijelo Brdo thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
BSK Bijelo Brdo có trung bình 0.03 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, BSK Bijelo Brdo thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
BSK Bijelo Brdo có trung bình 0.06 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
BSK Bijelo Brdo Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 19 | 8 | 6 | 49:29 | 20 | 65 | |
| 2 | 33 | 17 | 7 | 9 | 51:33 | 18 | 58 | |
| 3 | 33 | 16 | 9 | 8 | 42:28 | 14 | 57 | |
| 4 | 33 | 16 | 6 | 11 | 40:38 | 2 | 54 | |
| 5 | 33 | 13 | 8 | 12 | 39:46 | -7 | 47 | |
| 6 | 33 | 11 | 9 | 13 | 30:30 | 0 | 42 | |
| 7 | 33 | 13 | 3 | 17 | 40:45 | -5 | 42 | |
| 8 | 33 | 10 | 10 | 13 | 31:38 | -7 | 40 | |
| 9 | 33 | 9 | 11 | 13 | 40:41 | -1 | 38 | |
| 10 | 33 | 10 | 6 | 17 | 36:48 | -12 | 36 | |
| 11 | 33 | 9 | 8 | 16 | 32:46 | -14 | 35 | |
| 12 | 33 | 8 | 9 | 16 | 34:42 | -8 | 33 |
- Promotion
- Relegation